khả nghi

Học thuật
Thân thiện
khả nghi

Một người đàn ông khả nghi đứng ở góc đường tối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng ngờ, gây nghi ngờ: "Khả nghi" dùng để chỉ người, vật, sự việc hoặc hành vi những dấu hiệu không rõ ràng, không đáng tin cậy, khiến người khác phải hoài nghi, đề phòng.
    • Khó tin được, đáng hoài nghi: Chỉ điều đó trông có vẻ không thực, không hợp lý, khiến người ta khó có thể tin tưởng ngay được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hành động của người đàn ông đó trông rất khả nghi. (Hành động của người đàn ông đó trông rất đáng ngờ.)
    • Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ khả nghi, không thuyết phục. (Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ khó tin, không thuyết phục.)
    • Cảnh sát đang theo dõi một nhân vật khả nghi trong vụ án. (Cảnh sát đang theo dõi một nhân vật đáng ngờ trong vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tình thế khả nghi": chỉ một hoàn cảnh, tình huống chứa đựng nhiều yếu tố mơ hồ, nguy hiểm tiềm ẩn, dễ gây ra sự nghi ngờ.

    • Anh ta bước vào một tình thế khả nghi không hề hay biết. (Anh ta bước vào một tình thế đáng ngờ không hề hay biết.)
  • "Vật khả nghi": chỉ một đồ vật không nguồn gốc, công dụng hoặc hình dáng, đặc điểm bất thường, gây ra sự cảnh giác.

    • Hành khả nghi bị giữ lại để kiểm tra an ninh. (Hành đáng ngờ bị giữ lại để kiểm tra an ninh.)
Biến thể từ liên quan
  • Nghi ngờ (động từ): ý nghĩ hoặc cảm giác không tin, cho vấn đề.

    • Tôi nghi ngờ tính chân thực của thông tin đó. (Tôi hoài nghi tính chân thực của thông tin đó.)
  • Đáng ngờ (tính từ): đặc điểm khiến người khác phải nghi ngờ (nghĩa gần như tương đương với "khả nghi").

    • Lời khai của nhân chứng nhiều điểm đáng ngờ. (Lời khai của nhân chứng nhiều điểm đáng nghi.)
  • Khả tín (tính từ): đáng tin cậy (trái nghĩa với "khả nghi").

    • Đây một nguồn thông tin khả tín. (Đây một nguồn thông tin đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Đáng nghi: tính chất gợi lên sự nghi ngờ.
  • Mờ ám: Không minh bạch, dấu hiệu của điều xấu hoặc phi pháp (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Mập mờ: Không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, dễ gây ngờ vực.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Nhìn khả nghi": Có vẻ ngoài, biểu hiện khiến người khác sinh nghi.

    • Người lạ mặt nhìn khả nghi đang đứng trước cổng. (Người lạ mặt có vẻ ngoài đáng ngờ đang đứng trước cổng.)
  • "Cư xử khả nghi": Hành động, cách đối xử những điểm bất thường, không tự nhiên, dễ gây chú ý nghi ngờ.

    • Kẻ trộm cư xử khả nghi trước khi vào cửa hàng. (Kẻ trộm hành động đáng ngờ trước khi vào cửa hàng.)
khả nghi

Một người đàn ông khả nghi đứng ở góc đường tối.

  1. tt (H. nghi: ngờ) Đáng ngờ; Khó tin được: Mãi chẳng thấy một vật khả nghi (NgCgHoan).